PLAYER1ST · VIỆT NAM & GỐC VIỆT TOÀN CẦUVIETNAM JUNIOR
VIETNAM JUNIOR
SPORTS SCOUT
Tìm kiếm tài năng. Xây dựng sự nghiệp. Chỉ VĐV chưa đủ 18 tuổi · Việt Nam & gốc Việt
27Hồ sơ VĐV
13VĐV nữ
1Gốc Việt toàn cầu
80Nguồn dữ liệu
U18 tại 03/11/2026 · Sinh sau 03/11/2008 khi có ngày sinh đầy đủ. Năm sinh 2008 thiếu ngày/tháng được tạm loại.
Xếp hạng ưu tiên quan sát U18
25 báo cáo · 22 có điểm sơ bộ · 7 môn có hồ sơ
Điểm 100 phục vụ ưu tiên quan sát từ hồ sơ có dẫn chứng. Hạng được tính trong cùng môn, giới tính và nhóm tuổi, trước khi lọc điểm. Nhóm tuổi dùng tuổi tối đa theo năm khi thiếu ngày sinh. Các trường hợp chưa đủ căn cứ được giữ riêng; không gán điểm 0.
27 hồ sơ phù hợp
Thang điểm P1ST-U18-PRIORITY-1| VĐV | Môn / nhóm | Điểm /100 | Hạng trong nhóm | Độ chắc chắn | Mốc dữ liệu | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cầu lôngNữ · U16 | 86/100Ưu tiên quan sát | #1Cầu lông / Nữ / U16 | Trung bình | 01/11/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| TennisNam · U16 | 83/100Ưu tiên quan sát | #1Tennis / Nam / U16 | Trung bình | 20/06/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng đáNam · U18 | 83/100Ưu tiên quan sát | #1Bóng đá / Nam / U18 | Trung bình | 06/09/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng đáNam · U18 | 82/100Ưu tiên quan sát | #2Bóng đá / Nam / U18 | Trung bình | 03/11/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNữ · U18 | 82/100Ưu tiên quan sát | #1Bóng rổ / Nữ / U18 | Trung bình | 20/09/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| GolfNam · U18 | 82/100Ưu tiên quan sát | #1Golf / Nam / U18 | Trung bình | 01/11/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| GolfNam · U18 | 80/100Ưu tiên quan sát | #2Golf / Nam / U18 | Trung bình | 01/11/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng đáNam · U18 | 79/100Theo dõi chủ động | #3Bóng đá / Nam / U18 | Trung bình | 06/05/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNữ · U18 | 79/100Theo dõi chủ động | #2Bóng rổ / Nữ / U18 | Trung bình | 03/06/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| GolfNam · U18 | 77/100Theo dõi chủ động | #3Golf / Nam / U18 | Trung bình | 2026-08Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng bànNữ · U16 | 75/100Theo dõi chủ động | #1Bóng bàn / Nữ / U16 | Trung bình | 08/08/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng bànNữ · U18 | 74/100Theo dõi chủ động | #1Bóng bàn / Nữ / U18 | Trung bình | 2026-07Đánh giá 03/11/2026 | ||
| GolfNữ · U18 | 73/100Theo dõi chủ động | #1Golf / Nữ / U18 | Trung bình | 18/10/2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNam · U18 | 71/100Theo dõi chủ động | #1Bóng rổ / Nam / U18 | Thấp | 2025Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNam · U18 | 71/100Theo dõi chủ động | #1Bóng rổ / Nam / U18 | Thấp | 2025Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNam · U18 | 70/100Theo dõi chủ động | #3Bóng rổ / Nam / U18 | Trung bình | 2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNam · U18 | 68/100Theo dõi chủ động | #4Bóng rổ / Nam / U18 | Thấp | 2025Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNam · U18 | 66/100Theo dõi chủ động | #5Bóng rổ / Nam / U18 | Trung bình | 2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNữ · U18 | 62/100Bổ sung mẫu quan sát | #3Bóng rổ / Nữ / U18 | Thấp | 2025Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNữ · U18 | 61/100Bổ sung mẫu quan sát | #4Bóng rổ / Nữ / U18 | Thấp | 2026Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNam · U18 | 57/100Bổ sung mẫu quan sát | #6Bóng rổ / Nam / U18 | Thấp | 2025Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng rổNữ · U18 | 55/100Bổ sung mẫu quan sát | #5Bóng rổ / Nữ / U18 | Thấp | 2025Đánh giá 03/11/2026 | ||
| TennisNữ · U18 | Chờ chấmChưa đủ căn cứ | —Tennis / Nữ / U18 | Thấp | 15/10/2020Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bơi lộiNữ · U18 | Chờ chấmChưa đủ căn cứ | —Bơi lội / Nữ / U18 | Chưa xác định | Chưa công bốĐánh giá Chưa công bố | ||
| Bóng bànNữ · U18 | Chờ chấmChưa đủ căn cứ | —Bóng bàn / Nữ / U18 | Thấp | 2020Đánh giá 03/11/2026 | ||
| Bóng đáNam · U18 | Chờ chấmChưa đủ căn cứ | —Bóng đá / Nam / U18 | Thấp | Chưa công bốĐánh giá 03/11/2026 | ||
| Bơi lộiNữ · U18 | Chờ chấmChưa đủ căn cứ | —Bơi lội / Nữ / U18 | Chưa xác định | Chưa công bốĐánh giá Chưa công bố |